Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XPT
coinmill.com
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.009
500.00 0.021
1000.00 0.043
2000.00 0.085
5000.00 0.214
10,000.00 0.427
20,000.00 0.854
50,000.00 2.136
100,000.00 4.271
200,000.00 8.543
500,000.00 21.356
1,000,000.00 42.713
2,000,000.00 85.425
5,000,000.00 213.563
UAH tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT UAH
coinmill.com
0.001 23.41
0.002 46.82
0.005 117.06
0.010 234.12
0.020 468.25
0.050 1170.62
0.100 2341.23
0.200 4682.46
0.500 11,706.15
1.000 23,412.30
2.000 46,824.61
5.000 117,061.52
10.000 234,123.05
20.000 468,246.09
50.000 1,170,615.23
100.000 2,341,230.46
200.000 4,682,460.91
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm