Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TZS XPT
coinmill.com
2000.00 0.001
5000.00 0.002
10,000.00 0.005
20,000.00 0.009
50,000.00 0.023
100,000.00 0.046
200,000.00 0.092
500,000.00 0.231
1,000,000.00 0.461
2,000,000.00 0.923
5,000,000.00 2.306
10,000,000.00 4.613
20,000,000.00 9.226
50,000,000.00 23.064
100,000,000.00 46.129
200,000,000.00 92.257
500,000,000.00 230.644
TZS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT TZS
coinmill.com
0.001 2167.85
0.002 4335.70
0.005 10,839.25
0.010 21,678.45
0.020 43,356.95
0.050 108,392.35
0.100 216,784.70
0.200 433,569.40
0.500 1,083,923.45
1.000 2,167,846.90
2.000 4,335,693.85
5.000 10,839,234.55
10.000 21,678,469.15
20.000 43,356,938.30
50.000 108,392,345.70
100.000 216,784,691.40
200.000 433,569,382.80
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm