Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TRY XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.004
50.00 0.009
100.00 0.019
200.00 0.037
500.00 0.093
1000.00 0.186
2000.00 0.372
5000.00 0.929
10,000.00 1.859
20,000.00 3.717
50,000.00 9.293
100,000.00 18.586
200,000.00 37.172
500,000.00 92.931
1,000,000.00 185.862
TRY tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT TRY
coinmill.com
0.001 5.38
0.002 10.76
0.005 26.90
0.010 53.80
0.020 107.61
0.050 269.02
0.100 538.03
0.200 1076.07
0.500 2690.17
1.000 5380.33
2.000 10,760.66
5.000 26,901.66
10.000 53,803.31
20.000 107,606.62
50.000 269,016.56
100.000 538,033.12
200.000 1,076,066.24
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm