Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TOP XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.009
50.00 0.022
100.00 0.045
200.00 0.089
500.00 0.223
1000.00 0.446
2000.00 0.892
5000.00 2.229
10,000.00 4.459
20,000.00 8.918
50,000.00 22.295
100,000.00 44.590
200,000.00 89.180
500,000.00 222.949
TOP tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT TOP
coinmill.com
0.001 2.24
0.002 4.49
0.005 11.21
0.010 22.43
0.020 44.85
0.050 112.13
0.100 224.27
0.200 448.53
0.500 1121.33
1.000 2242.67
2.000 4485.33
5.000 11,213.33
10.000 22,426.66
20.000 44,853.32
50.000 112,133.30
100.000 224,266.60
200.000 448,533.19
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm