Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TND XPT
coinmill.com
2.000 0.001
5.000 0.002
10.000 0.003
20.000 0.007
50.000 0.017
100.000 0.034
200.000 0.069
500.000 0.172
1000.000 0.345
2000.000 0.690
5000.000 1.725
10,000.000 3.449
20,000.000 6.899
50,000.000 17.247
100,000.000 34.493
200,000.000 68.987
500,000.000 172.467
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XPT TND
coinmill.com
0.001 2.900
0.002 5.800
0.005 14.495
0.010 28.990
0.020 57.980
0.050 144.955
0.100 289.910
0.200 579.820
0.500 1449.555
1.000 2899.105
2.000 5798.215
5.000 14,495.530
10.000 28,991.065
20.000 57,982.130
50.000 144,955.320
100.000 289,910.645
200.000 579,821.285
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm