Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TJS XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.011
200.00 0.022
500.00 0.055
1000.00 0.109
2000.00 0.218
5000.00 0.546
10,000.00 1.091
20,000.00 2.182
50,000.00 5.455
100,000.00 10.911
200,000.00 21.821
500,000.00 54.553
1,000,000.00 109.106
TJS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT TJS
coinmill.com
0.001 9.15
0.002 18.35
0.005 45.85
0.010 91.65
0.020 183.30
0.050 458.25
0.100 916.55
0.200 1833.10
0.500 4582.70
1.000 9165.40
2.000 18,330.85
5.000 45,827.05
10.000 91,654.15
20.000 183,308.25
50.000 458,270.70
100.000 916,541.35
200.000 1,833,082.75
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm