Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TIX XPT
coinmill.com
200.0000 0.001
500.0000 0.002
1000.0000 0.003
2000.0000 0.007
5000.0000 0.017
10,000.0000 0.035
20,000.0000 0.070
50,000.0000 0.175
100,000.0000 0.350
200,000.0000 0.699
500,000.0000 1.749
1,000,000.0000 3.497
2,000,000.0000 6.994
5,000,000.0000 17.485
10,000,000.0000 34.970
20,000,000.0000 69.940
50,000,000.0000 174.851
TIX tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT TIX
coinmill.com
0.001 285.9584
0.002 571.9168
0.005 1429.7919
0.010 2859.5838
0.020 5719.1676
0.050 14,297.9190
0.100 28,595.8381
0.200 57,191.6761
0.500 142,979.1904
1.000 285,958.3807
2.000 571,916.7615
5.000 1,429,791.9037
10.000 2,859,583.8074
20.000 5,719,167.6148
50.000 14,297,919.0371
100.000 28,595,838.0741
200.000 57,191,676.1483
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm