Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SZL XPT
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.004
100.00 0.007
200.00 0.015
500.00 0.036
1000.00 0.073
2000.00 0.146
5000.00 0.364
10,000.00 0.728
20,000.00 1.455
50,000.00 3.638
100,000.00 7.276
200,000.00 14.552
500,000.00 36.380
1,000,000.00 72.761
2,000,000.00 145.522
SZL tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT SZL
coinmill.com
0.001 13.74
0.002 27.49
0.005 68.72
0.010 137.44
0.020 274.87
0.050 687.18
0.100 1374.36
0.200 2748.73
0.500 6871.82
1.000 13,743.64
2.000 27,487.28
5.000 68,718.20
10.000 137,436.40
20.000 274,872.80
50.000 687,181.99
100.000 1,374,363.99
200.000 2,748,727.98
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm