Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SYP XPT
coinmill.com
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.004
5000.00 0.010
10,000.00 0.021
20,000.00 0.041
50,000.00 0.103
100,000.00 0.205
200,000.00 0.411
500,000.00 1.027
1,000,000.00 2.053
2,000,000.00 4.106
5,000,000.00 10.265
10,000,000.00 20.530
20,000,000.00 41.060
50,000,000.00 102.651
100,000,000.00 205.302
SYP tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT SYP
coinmill.com
0.001 487.00
0.002 974.25
0.005 2435.50
0.010 4870.75
0.020 9741.75
0.050 24,354.25
0.100 48,708.75
0.200 97,417.50
0.500 243,543.50
1.000 487,087.25
2.000 974,174.50
5.000 2,435,436.00
10.000 4,870,872.00
20.000 9,741,743.75
50.000 24,354,359.75
100.000 48,708,719.25
200.000 97,417,438.75
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm