Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SOS XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.002
2000 0.004
5000 0.009
10,000 0.019
20,000 0.037
50,000 0.093
100,000 0.186
200,000 0.371
500,000 0.928
1,000,000 1.855
2,000,000 3.711
5,000,000 9.277
10,000,000 18.554
20,000,000 37.109
50,000,000 92.771
100,000,000 185.543
SOS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT SOS
coinmill.com
0.001 539
0.002 1078
0.005 2695
0.010 5390
0.020 10,779
0.050 26,948
0.100 53,896
0.200 107,792
0.500 269,480
1.000 538,959
2.000 1,077,919
5.000 2,694,797
10.000 5,389,593
20.000 10,779,186
50.000 26,947,966
100.000 53,895,931
200.000 107,791,862
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm