Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SNT XPT
coinmill.com
50.000 0.001
100.000 0.002
200.000 0.003
500.000 0.008
1000.000 0.015
2000.000 0.031
5000.000 0.077
10,000.000 0.155
20,000.000 0.309
50,000.000 0.773
100,000.000 1.547
200,000.000 3.094
500,000.000 7.735
1,000,000.000 15.469
2,000,000.000 30.939
5,000,000.000 77.346
10,000,000.000 154.693
SNT tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT SNT
coinmill.com
0.001 64.644
0.002 129.289
0.005 323.222
0.010 646.443
0.020 1292.886
0.050 3232.215
0.100 6464.431
0.200 12,928.861
0.500 32,322.154
1.000 64,644.307
2.000 129,288.614
5.000 323,221.535
10.000 646,443.071
20.000 1,292,886.142
50.000 3,232,215.355
100.000 6,464,430.709
200.000 12,928,861.418
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm