Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Bảng Saint Helena (SHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Saint Helena hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SHP XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.003
5.00 0.007
10.00 0.013
20.00 0.026
50.00 0.066
100.00 0.132
200.00 0.263
500.00 0.659
1000.00 1.317
2000.00 2.634
5000.00 6.586
10,000.00 13.172
20,000.00 26.343
50,000.00 65.858
100,000.00 131.715
SHP tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT SHP
coinmill.com
0.001 0.76
0.002 1.52
0.005 3.80
0.010 7.59
0.020 15.18
0.050 37.96
0.100 75.92
0.200 151.84
0.500 379.61
1.000 759.21
2.000 1518.43
5.000 3796.07
10.000 7592.15
20.000 15,184.30
50.000 37,960.74
100.000 75,921.48
200.000 151,842.95
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm