Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SEK XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.011
200.00 0.022
500.00 0.055
1000.00 0.110
2000.00 0.220
5000.00 0.549
10,000.00 1.098
20,000.00 2.197
50,000.00 5.492
100,000.00 10.983
200,000.00 21.967
500,000.00 54.917
1,000,000.00 109.834
SEK tỷ lệ
19/06/2021
XPT SEK
coinmill.com
0.001 9.10
0.002 18.21
0.005 45.52
0.010 91.05
0.020 182.09
0.050 455.23
0.100 910.46
0.200 1820.92
0.500 4552.31
1.000 9104.62
2.000 18,209.24
5.000 45,523.10
10.000 91,046.20
20.000 182,092.40
50.000 455,231.00
100.000 910,462.01
200.000 1,820,924.01
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm