Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SDR XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.003
5.00 0.007
10.00 0.015
20.00 0.029
50.00 0.073
100.00 0.145
200.00 0.290
500.00 0.726
1000.00 1.452
2000.00 2.904
5000.00 7.259
10,000.00 14.518
20,000.00 29.036
50,000.00 72.591
100,000.00 145.182
SDR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT SDR
coinmill.com
0.001 0.69
0.002 1.38
0.005 3.44
0.010 6.89
0.020 13.78
0.050 34.44
0.100 68.88
0.200 137.76
0.500 344.40
1.000 688.79
2.000 1377.58
5.000 3443.95
10.000 6887.90
20.000 13,775.80
50.000 34,439.50
100.000 68,879.00
200.000 137,758.00
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm