Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SDG XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.005
500.00 0.012
1000.00 0.023
2000.00 0.047
5000.00 0.117
10,000.00 0.235
20,000.00 0.470
50,000.00 1.175
100,000.00 2.349
200,000.00 4.699
500,000.00 11.747
1,000,000.00 23.495
2,000,000.00 46.990
5,000,000.00 117.474
10,000,000.00 234.948
SDG tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT SDG
coinmill.com
0.001 42.56
0.002 85.13
0.005 212.81
0.010 425.63
0.020 851.25
0.050 2128.13
0.100 4256.26
0.200 8512.51
0.500 21,281.28
1.000 42,562.57
2.000 85,125.13
5.000 212,812.83
10.000 425,625.66
20.000 851,251.31
50.000 2,128,128.28
100.000 4,256,256.57
200.000 8,512,513.13
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm