Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SAR XPT
coinmill.com
2 0.001
5 0.001
10 0.003
20 0.006
50 0.014
100 0.028
200 0.056
500 0.141
1000 0.282
2000 0.564
5000 1.410
10,000 2.819
20,000 5.639
50,000 14.097
100,000 28.194
200,000 56.388
500,000 140.970
SAR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT SAR
coinmill.com
0.001 4
0.002 7
0.005 18
0.010 35
0.020 71
0.050 177
0.100 355
0.200 709
0.500 1773
1.000 3547
2.000 7094
5.000 17,734
10.000 35,468
20.000 70,937
50.000 177,342
100.000 354,684
200.000 709,369
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm