Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RWF XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.006
10,000 0.012
20,000 0.024
50,000 0.059
100,000 0.118
200,000 0.235
500,000 0.588
1,000,000 1.176
2,000,000 2.353
5,000,000 5.881
10,000,000 11.763
20,000,000 23.526
50,000,000 58.815
100,000,000 117.629
RWF tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT RWF
coinmill.com
0.001 850
0.002 1700
0.005 4251
0.010 8501
0.020 17,003
0.050 42,506
0.100 85,013
0.200 170,025
0.500 425,064
1.000 850,127
2.000 1,700,254
5.000 4,250,636
10.000 8,501,271
20.000 17,002,543
50.000 42,506,356
100.000 85,012,713
200.000 170,025,425
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm