Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.003
500.00 0.008
1000.00 0.016
2000.00 0.033
5000.00 0.081
10,000.00 0.163
20,000.00 0.325
50,000.00 0.814
100,000.00 1.627
200,000.00 3.254
500,000.00 8.135
1,000,000.00 16.271
2,000,000.00 32.541
5,000,000.00 81.354
10,000,000.00 162.707
RUB tỷ lệ
20/06/2021
XPT RUB
coinmill.com
0.001 61.46
0.002 122.92
0.005 307.30
0.010 614.60
0.020 1229.20
0.050 3073.01
0.100 6146.01
0.200 12,292.03
0.500 30,730.07
1.000 61,460.15
2.000 122,920.29
5.000 307,300.73
10.000 614,601.46
20.000 1,229,202.92
50.000 3,073,007.29
100.000 6,146,014.58
200.000 12,292,029.16
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm