Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RON XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.005
50.00 0.012
100.00 0.025
200.00 0.049
500.00 0.124
1000.00 0.247
2000.00 0.495
5000.00 1.237
10,000.00 2.474
20,000.00 4.948
50,000.00 12.369
100,000.00 24.738
200,000.00 49.475
500,000.00 123.688
1,000,000.00 247.376
RON tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT RON
coinmill.com
0.001 4.04
0.002 8.08
0.005 20.21
0.010 40.42
0.020 80.85
0.050 202.12
0.100 404.24
0.200 808.49
0.500 2021.22
1.000 4042.43
2.000 8084.86
5.000 20,212.16
10.000 40,424.32
20.000 80,848.64
50.000 202,121.60
100.000 404,243.21
200.000 808,486.41
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm