Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Phoenixcoin (PXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoin hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PXC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PXC XPT
coinmill.com
200.00 0.001
500.00 0.001
1000.00 0.003
2000.00 0.006
5000.00 0.014
10,000.00 0.028
20,000.00 0.055
50,000.00 0.138
100,000.00 0.276
200,000.00 0.553
500,000.00 1.382
1,000,000.00 2.765
2,000,000.00 5.530
5,000,000.00 13.824
10,000,000.00 27.649
20,000,000.00 55.298
50,000,000.00 138.245
PXC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT PXC
coinmill.com
0.001 361.68
0.002 723.35
0.005 1808.39
0.010 3616.77
0.020 7233.55
0.050 18,083.86
0.100 36,167.73
0.200 72,335.46
0.500 180,838.64
1.000 361,677.28
2.000 723,354.56
5.000 1,808,386.40
10.000 3,616,772.80
20.000 7,233,545.60
50.000 18,083,864.01
100.000 36,167,728.01
200.000 72,335,456.02
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm