Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PLN XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.005
50.00 0.013
100.00 0.027
200.00 0.054
500.00 0.135
1000.00 0.269
2000.00 0.539
5000.00 1.347
10,000.00 2.695
20,000.00 5.389
50,000.00 13.474
100,000.00 26.947
200,000.00 53.895
500,000.00 134.737
PLN tỷ lệ
14/06/2021
XPT PLN
coinmill.com
0.001 3.71
0.002 7.42
0.005 18.55
0.010 37.11
0.020 74.22
0.050 185.55
0.100 371.09
0.200 742.19
0.500 1855.47
1.000 3710.93
2.000 7421.87
5.000 18,554.67
10.000 37,109.33
20.000 74,218.66
50.000 185,546.65
100.000 371,093.31
200.000 742,186.62
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm