Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.010
1000.00 0.020
2000.00 0.041
5000.00 0.102
10,000.00 0.203
20,000.00 0.407
50,000.00 1.017
100,000.00 2.035
200,000.00 4.069
500,000.00 10.173
1,000,000.00 20.346
2,000,000.00 40.692
5,000,000.00 101.731
10,000,000.00 203.461
PHP tỷ lệ
19/06/2021
XPT PHP
coinmill.com
0.001 49.15
0.002 98.30
0.005 245.75
0.010 491.49
0.020 982.99
0.050 2457.47
0.100 4914.94
0.200 9829.89
0.500 24,574.72
1.000 49,149.43
2.000 98,298.87
5.000 245,747.17
10.000 491,494.34
20.000 982,988.68
50.000 2,457,471.71
100.000 4,914,943.41
200.000 9,829,886.83
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm