Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kina Papua New Guinea hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Ký hiệu PGK có thể được viết K. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PGK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PGK XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.016
100.00 0.031
200.00 0.062
500.00 0.156
1000.00 0.311
2000.00 0.622
5000.00 1.555
10,000.00 3.111
20,000.00 6.221
50,000.00 15.553
100,000.00 31.107
200,000.00 62.213
500,000.00 155.534
PGK tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT PGK
coinmill.com
0.001 3.21
0.002 6.43
0.005 16.07
0.010 32.15
0.020 64.29
0.050 160.74
0.100 321.47
0.200 642.95
0.500 1607.37
1.000 3214.74
2.000 6429.48
5.000 16,073.70
10.000 32,147.39
20.000 64,294.78
50.000 160,736.96
100.000 321,473.91
200.000 642,947.82
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm