Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


OMR XPT
coinmill.com
0.200 0.001
0.500 0.001
1.000 0.003
2.000 0.005
5.000 0.014
10.000 0.027
20.000 0.055
50.000 0.137
100.000 0.275
200.000 0.550
500.000 1.375
1000.000 2.750
2000.000 5.499
5000.000 13.749
10,000.000 27.497
20,000.000 54.995
50,000.000 137.487
OMR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT OMR
coinmill.com
0.001 0.365
0.002 0.725
0.005 1.820
0.010 3.635
0.020 7.275
0.050 18.185
0.100 36.365
0.200 72.735
0.500 181.835
1.000 363.670
2.000 727.340
5.000 1818.345
10.000 3636.695
20.000 7273.390
50.000 18,183.475
100.000 36,366.950
200.000 72,733.895
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm