Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NOK XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.001
20.0 0.002
50.0 0.006
100.0 0.012
200.0 0.024
500.0 0.059
1000.0 0.118
2000.0 0.236
5000.0 0.590
10,000.0 1.180
20,000.0 2.360
50,000.0 5.900
100,000.0 11.800
200,000.0 23.601
500,000.0 59.002
1,000,000.0 118.004
NOK tỷ lệ
20/06/2021
XPT NOK
coinmill.com
0.001 8.5
0.002 17.0
0.005 42.5
0.010 84.5
0.020 169.5
0.050 423.5
0.100 847.5
0.200 1695.0
0.500 4237.0
1.000 8474.5
2.000 16,948.5
5.000 42,371.5
10.000 84,743.0
20.000 169,485.5
50.000 423,714.0
100.000 847,427.5
200.000 1,694,855.0
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm