Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NMC XPT
coinmill.com
1.0000 0.001
2.0000 0.001
5.0000 0.003
10.0000 0.006
20.0000 0.011
50.0000 0.028
100.0000 0.057
200.0000 0.114
500.0000 0.284
1000.0000 0.568
2000.0000 1.136
5000.0000 2.841
10,000.0000 5.682
20,000.0000 11.364
50,000.0000 28.410
100,000.0000 56.820
200,000.0000 113.640
NMC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT NMC
coinmill.com
0.001 1.7599
0.002 3.5199
0.005 8.7997
0.010 17.5994
0.020 35.1989
0.050 87.9972
0.100 175.9945
0.200 351.9890
0.500 879.9724
1.000 1759.9449
2.000 3519.8898
5.000 8799.7244
10.000 17,599.4489
20.000 35,198.8978
50.000 87,997.2444
100.000 175,994.4888
200.000 351,988.9776
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm