Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NIO XPT
coinmill.com
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.003
200.00 0.006
500.00 0.016
1000.00 0.032
2000.00 0.063
5000.00 0.158
10,000.00 0.316
20,000.00 0.632
50,000.00 1.580
100,000.00 3.160
200,000.00 6.321
500,000.00 15.802
1,000,000.00 31.603
2,000,000.00 63.206
5,000,000.00 158.016
NIO tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT NIO
coinmill.com
0.001 31.65
0.002 63.30
0.005 158.20
0.010 316.40
0.020 632.85
0.050 1582.10
0.100 3164.25
0.200 6328.45
0.500 15,821.15
1.000 31,642.30
2.000 63,284.65
5.000 158,211.60
10.000 316,423.20
20.000 632,846.40
50.000 1,582,115.95
100.000 3,164,231.90
200.000 6,328,463.80
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm