Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Nigeria naira (NGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria naira hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NGN XPT
coinmill.com
200 0.001
500 0.001
1000 0.003
2000 0.006
5000 0.015
10,000 0.029
20,000 0.059
50,000 0.147
100,000 0.294
200,000 0.588
500,000 1.469
1,000,000 2.938
2,000,000 5.877
5,000,000 14.692
10,000,000 29.385
20,000,000 58.770
50,000,000 146.924
NGN tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT NGN
coinmill.com
0.001 340
0.002 681
0.005 1702
0.010 3403
0.020 6806
0.050 17,016
0.100 34,031
0.200 68,062
0.500 170,156
1.000 340,311
2.000 680,623
5.000 1,701,556
10.000 3,403,113
20.000 6,806,225
50.000 17,015,563
100.000 34,031,126
200.000 68,062,253
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm