Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NAS XPT
coinmill.com
1 0.001
2 0.001
5 0.003
10 0.007
20 0.014
50 0.034
100 0.068
200 0.136
500 0.339
1000 0.678
2000 1.357
5000 3.391
10,000 6.783
20,000 13.565
50,000 33.913
100,000 67.826
200,000 135.652
NAS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT NAS
coinmill.com
0.001 1
0.002 3
0.005 7
0.010 15
0.020 29
0.050 74
0.100 147
0.200 295
0.500 737
1.000 1474
2.000 2949
5.000 7372
10.000 14,744
20.000 29,487
50.000 73,718
100.000 147,436
200.000 294,872
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm