Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NAD XPT
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.004
100.00 0.007
200.00 0.015
500.00 0.037
1000.00 0.073
2000.00 0.146
5000.00 0.365
10,000.00 0.731
20,000.00 1.462
50,000.00 3.654
100,000.00 7.308
200,000.00 14.616
500,000.00 36.541
1,000,000.00 73.082
2,000,000.00 146.164
NAD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT NAD
coinmill.com
0.001 13.70
0.002 27.35
0.005 68.40
0.010 136.85
0.020 273.65
0.050 684.15
0.100 1368.35
0.200 2736.65
0.500 6841.65
1.000 13,683.30
2.000 27,366.60
5.000 68,416.50
10.000 136,833.00
20.000 273,666.00
50.000 684,165.05
100.000 1,368,330.10
200.000 2,736,660.20
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm