Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MZN XPT
coinmill.com
50 0.001
100 0.002
200 0.003
500 0.009
1000 0.017
2000 0.035
5000 0.087
10,000 0.173
20,000 0.346
50,000 0.866
100,000 1.732
200,000 3.464
500,000 8.660
1,000,000 17.320
2,000,000 34.640
5,000,000 86.601
10,000,000 173.202
MZN tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT MZN
coinmill.com
0.001 58
0.002 115
0.005 289
0.010 577
0.020 1155
0.050 2887
0.100 5774
0.200 11,547
0.500 28,868
1.000 57,736
2.000 115,472
5.000 288,680
10.000 577,360
20.000 1,154,719
50.000 2,886,798
100.000 5,773,596
200.000 11,547,192
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm