Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MYR XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.005
50.00 0.013
100.00 0.025
200.00 0.051
500.00 0.127
1000.00 0.254
2000.00 0.508
5000.00 1.271
10,000.00 2.542
20,000.00 5.084
50,000.00 12.709
100,000.00 25.418
200,000.00 50.836
500,000.00 127.091
1,000,000.00 254.182
MYR tỷ lệ
24/06/2021
XPT MYR
coinmill.com
0.001 3.93
0.002 7.87
0.005 19.67
0.010 39.34
0.020 78.68
0.050 196.71
0.100 393.42
0.200 786.84
0.500 1967.09
1.000 3934.19
2.000 7868.38
5.000 19,670.95
10.000 39,341.89
20.000 78,683.79
50.000 196,709.47
100.000 393,418.93
200.000 786,837.87
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm