Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XPT
coinmill.com
20.00 0.001
50.00 0.001
100.00 0.003
200.00 0.006
500.00 0.015
1000.00 0.029
2000.00 0.059
5000.00 0.147
10,000.00 0.293
20,000.00 0.586
50,000.00 1.465
100,000.00 2.931
200,000.00 5.861
500,000.00 14.653
1,000,000.00 29.305
2,000,000.00 58.611
5,000,000.00 146.527
MUR tỷ lệ
10 tháng Chín 2019
XPT MUR
coinmill.com
0.001 34.12
0.002 68.25
0.005 170.62
0.010 341.24
0.020 682.47
0.050 1706.18
0.100 3412.35
0.200 6824.70
0.500 17,061.76
1.000 34,123.52
2.000 68,247.03
5.000 170,617.58
10.000 341,235.16
20.000 682,470.32
50.000 1,706,175.81
100.000 3,412,351.62
200.000 6,824,703.25
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm