Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MMK XPT
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.003
10,000 0.007
20,000 0.014
50,000 0.035
100,000 0.070
200,000 0.139
500,000 0.348
1,000,000 0.695
2,000,000 1.390
5,000,000 3.475
10,000,000 6.951
20,000,000 13.902
50,000,000 34.754
100,000,000 69.509
200,000,000 139.018
MMK tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT MMK
coinmill.com
0.001 1450
0.002 2900
0.005 7200
0.010 14,400
0.020 28,750
0.050 71,950
0.100 143,850
0.200 287,750
0.500 719,350
1.000 1,438,650
2.000 2,877,350
5.000 7,193,350
10.000 14,386,650
20.000 28,773,300
50.000 71,933,300
100.000 143,866,550
200.000 287,733,150
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm