Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Maker (MKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maker hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MKR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MKR XPT
coinmill.com
0.0020000 0.001
0.0050000 0.002
0.0100000 0.005
0.0200000 0.010
0.0500000 0.024
0.1000000 0.048
0.2000000 0.096
0.5000000 0.239
1.0000000 0.479
2.0000000 0.958
5.0000000 2.395
10.0000000 4.789
20.0000000 9.578
50.0000000 23.945
100.0000000 47.890
200.0000000 95.780
500.0000000 239.450
MKR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT MKR
coinmill.com
0.001 0.0020881
0.002 0.0041762
0.005 0.0104406
0.010 0.0208811
0.020 0.0417623
0.050 0.1044057
0.100 0.2088114
0.200 0.4176229
0.500 1.0440572
1.000 2.0881144
2.000 4.1762289
5.000 10.4405722
10.000 20.8811445
20.000 41.7622890
50.000 104.4057225
100.000 208.8114450
200.000 417.6228900
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm