Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MKD XPT
coinmill.com
50.0 0.001
100.0 0.002
200.0 0.004
500.0 0.010
1000.0 0.019
2000.0 0.038
5000.0 0.096
10,000.0 0.192
20,000.0 0.384
50,000.0 0.961
100,000.0 1.922
200,000.0 3.844
500,000.0 9.611
1,000,000.0 19.222
2,000,000.0 38.444
5,000,000.0 96.111
10,000,000.0 192.221
MKD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT MKD
coinmill.com
0.001 52.0
0.002 104.0
0.005 260.0
0.010 520.0
0.020 1040.5
0.050 2601.0
0.100 5202.5
0.200 10,404.5
0.500 26,011.5
1.000 52,023.5
2.000 104,047.0
5.000 260,117.0
10.000 520,234.0
20.000 1,040,468.5
50.000 2,601,170.5
100.000 5,202,341.5
200.000 10,404,683.0
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm