Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MGA XPT
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.001
10,000 0.003
20,000 0.006
50,000 0.014
100,000 0.029
200,000 0.058
500,000 0.144
1,000,000 0.289
2,000,000 0.577
5,000,000 1.443
10,000,000 2.886
20,000,000 5.772
50,000,000 14.431
100,000,000 28.862
200,000,000 57.724
500,000,000 144.311
MGA tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT MGA
coinmill.com
0.001 3465
0.002 6929
0.005 17,324
0.010 34,647
0.020 69,295
0.050 173,237
0.100 346,474
0.200 692,948
0.500 1,732,369
1.000 3,464,738
2.000 6,929,477
5.000 17,323,692
10.000 34,647,384
20.000 69,294,769
50.000 173,236,922
100.000 346,473,843
200.000 692,947,686
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm