Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MAD XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.001
20.0 0.002
50.0 0.006
100.0 0.011
200.0 0.022
500.0 0.055
1000.0 0.110
2000.0 0.220
5000.0 0.551
10,000.0 1.102
20,000.0 2.203
50,000.0 5.508
100,000.0 11.016
200,000.0 22.033
500,000.0 55.082
1,000,000.0 110.164
MAD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT MAD
coinmill.com
0.001 9.0
0.002 18.2
0.005 45.4
0.010 90.8
0.020 181.6
0.050 453.8
0.100 907.8
0.200 1815.4
0.500 4538.6
1.000 9077.4
2.000 18,154.8
5.000 45,386.8
10.000 90,773.6
20.000 181,547.2
50.000 453,868.0
100.000 907,735.8
200.000 1,815,471.8
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm