Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XPT
coinmill.com
1.000 0.001
2.000 0.002
5.000 0.004
10.000 0.008
20.000 0.015
50.000 0.038
100.000 0.075
200.000 0.150
500.000 0.376
1000.000 0.751
2000.000 1.503
5000.000 3.757
10,000.000 7.513
20,000.000 15.026
50,000.000 37.565
100,000.000 75.130
200,000.000 150.261
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XPT LYD
coinmill.com
0.001 1.331
0.002 2.662
0.005 6.655
0.010 13.310
0.020 26.620
0.050 66.551
0.100 133.102
0.200 266.204
0.500 665.509
1.000 1331.018
2.000 2662.037
5.000 6655.092
10.000 13,310.183
20.000 26,620.366
50.000 66,550.916
100.000 133,101.832
200.000 266,203.663
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm