Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LTL XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.003
20.00 0.007
50.00 0.017
100.00 0.035
200.00 0.070
500.00 0.174
1000.00 0.348
2000.00 0.696
5000.00 1.741
10,000.00 3.481
20,000.00 6.963
50,000.00 17.407
100,000.00 34.815
200,000.00 69.629
500,000.00 174.073
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XPT LTL
coinmill.com
0.001 2.87
0.002 5.74
0.005 14.36
0.010 28.72
0.020 57.45
0.050 143.62
0.100 287.24
0.200 574.47
0.500 1436.18
1.000 2872.35
2.000 5744.70
5.000 14,361.76
10.000 28,723.52
20.000 57,447.04
50.000 143,617.60
100.000 287,235.20
200.000 574,470.39
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm