Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LSL XPT
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.004
100.00 0.007
200.00 0.014
500.00 0.036
1000.00 0.072
2000.00 0.144
5000.00 0.361
10,000.00 0.722
20,000.00 1.443
50,000.00 3.608
100,000.00 7.216
200,000.00 14.431
500,000.00 36.078
1,000,000.00 72.156
2,000,000.00 144.311
LSL tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT LSL
coinmill.com
0.001 13.86
0.002 27.72
0.005 69.29
0.010 138.59
0.020 277.18
0.050 692.95
0.100 1385.90
0.200 2771.79
0.500 6929.48
1.000 13,858.95
2.000 27,717.91
5.000 69,294.77
10.000 138,589.54
20.000 277,179.07
50.000 692,947.69
100.000 1,385,895.37
200.000 2,771,790.74
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm