Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LSK XPT
coinmill.com
1.00000 0.001
2.00000 0.002
5.00000 0.005
10.00000 0.010
20.00000 0.020
50.00000 0.050
100.00000 0.100
200.00000 0.200
500.00000 0.500
1000.00000 0.999
2000.00000 1.999
5000.00000 4.997
10,000.00000 9.994
20,000.00000 19.988
50,000.00000 49.969
100,000.00000 99.939
200,000.00000 199.877
LSK tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT LSK
coinmill.com
0.001 1.00061
0.002 2.00123
0.005 5.00307
0.010 10.00613
0.020 20.01226
0.050 50.03065
0.100 100.06130
0.200 200.12260
0.500 500.30650
1.000 1000.61300
2.000 2001.22601
5.000 5003.06502
10.000 10,006.13003
20.000 20,012.26006
50.000 50,030.65015
100.000 100,061.30031
200.000 200,122.60061
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm