Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LRD XPT
coinmill.com
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.005
2000.00 0.010
5000.00 0.026
10,000.00 0.051
20,000.00 0.102
50,000.00 0.255
100,000.00 0.510
200,000.00 1.021
500,000.00 2.552
1,000,000.00 5.104
2,000,000.00 10.207
5,000,000.00 25.519
10,000,000.00 51.037
20,000,000.00 102.075
50,000,000.00 255.187
LRD tỷ lệ
22/06/2021
XPT LRD
coinmill.com
0.001 195.95
0.002 391.85
0.005 979.70
0.010 1959.35
0.020 3918.70
0.050 9796.75
0.100 19,593.50
0.200 39,187.00
0.500 97,967.50
1.000 195,935.05
2.000 391,870.05
5.000 979,675.15
10.000 1,959,350.30
20.000 3,918,700.55
50.000 9,796,751.45
100.000 19,593,502.85
200.000 39,187,005.75
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm