Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XPT
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.004
10,000 0.007
20,000 0.014
50,000 0.035
100,000 0.070
200,000 0.141
500,000 0.352
1,000,000 0.705
2,000,000 1.409
5,000,000 3.523
10,000,000 7.046
20,000,000 14.091
50,000,000 35.228
100,000,000 70.455
200,000,000 140.911
LBP tỷ lệ
20/06/2021
XPT LBP
coinmill.com
0.001 1400
0.002 2850
0.005 7100
0.010 14,200
0.020 28,400
0.050 70,950
0.100 141,950
0.200 283,850
0.500 709,650
1.000 1,419,350
2.000 2,838,650
5.000 7,096,700
10.000 14,193,350
20.000 28,386,750
50.000 70,966,850
100.000 141,933,700
200.000 283,867,400
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm