Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KZT XPT
coinmill.com
200 0.001
500 0.001
1000 0.003
2000 0.005
5000 0.014
10,000 0.027
20,000 0.055
50,000 0.136
100,000 0.273
200,000 0.545
500,000 1.364
1,000,000 2.727
2,000,000 5.454
5,000,000 13.636
10,000,000 27.272
20,000,000 54.544
50,000,000 136.360
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XPT KZT
coinmill.com
0.001 367
0.002 733
0.005 1833
0.010 3667
0.020 7334
0.050 18,334
0.100 36,668
0.200 73,335
0.500 183,338
1.000 366,676
2.000 733,352
5.000 1,833,380
10.000 3,666,761
20.000 7,333,521
50.000 18,333,804
100.000 36,667,607
200.000 73,335,214
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm