Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Dinar Kuwait (KWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dinar Kuwait hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KWD XPT
coinmill.com
0.200 0.001
0.500 0.002
1.000 0.003
2.000 0.007
5.000 0.017
10.000 0.035
20.000 0.070
50.000 0.175
100.000 0.349
200.000 0.699
500.000 1.747
1000.000 3.495
2000.000 6.989
5000.000 17.473
10,000.000 34.946
20,000.000 69.892
50,000.000 174.729
KWD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT KWD
coinmill.com
0.001 0.286
0.002 0.572
0.005 1.431
0.010 2.862
0.020 5.723
0.050 14.308
0.100 28.616
0.200 57.232
0.500 143.079
1.000 286.158
2.000 572.315
5.000 1430.788
10.000 2861.576
20.000 5723.153
50.000 14,307.881
100.000 28,615.763
200.000 57,231.526
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm