Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KMF XPT
coinmill.com
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.005
5000.00 0.012
10,000.00 0.024
20,000.00 0.048
50,000.00 0.119
100,000.00 0.239
200,000.00 0.477
500,000.00 1.193
1,000,000.00 2.385
2,000,000.00 4.771
5,000,000.00 11.927
10,000,000.00 23.853
20,000,000.00 47.707
50,000,000.00 119.267
100,000,000.00 238.534
KMF tỷ lệ
19/06/2021
XPT KMF
coinmill.com
0.001 419.25
0.002 838.45
0.005 2096.15
0.010 4192.25
0.020 8384.55
0.050 20,961.35
0.100 41,922.70
0.200 83,845.40
0.500 209,613.50
1.000 419,227.00
2.000 838,454.05
5.000 2,096,135.10
10.000 4,192,270.25
20.000 8,384,540.45
50.000 20,961,351.20
100.000 41,922,702.35
200.000 83,845,404.75
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm