Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XPT
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.003
20,000 0.005
50,000 0.013
100,000 0.026
200,000 0.052
500,000 0.131
1,000,000 0.262
2,000,000 0.524
5,000,000 1.309
10,000,000 2.618
20,000,000 5.236
50,000,000 13.089
100,000,000 26.178
200,000,000 52.356
500,000,000 130.889
1,000,000,000 261.778
KHR tỷ lệ
14/06/2021
XPT KHR
coinmill.com
0.001 3800
0.002 7600
0.005 19,100
0.010 38,200
0.020 76,400
0.050 191,000
0.100 382,000
0.200 764,000
0.500 1,910,000
1.000 3,820,000
2.000 7,640,100
5.000 19,100,200
10.000 38,200,300
20.000 76,400,600
50.000 191,001,600
100.000 382,003,200
200.000 764,006,400
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm