Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KGS XPT
coinmill.com
50 0.001
100 0.002
200 0.003
500 0.008
1000 0.015
2000 0.030
5000 0.076
10,000 0.152
20,000 0.304
50,000 0.760
100,000 1.520
200,000 3.040
500,000 7.600
1,000,000 15.199
2,000,000 30.398
5,000,000 75.996
10,000,000 151.991
KGS tỷ lệ
19/06/2021
XPT KGS
coinmill.com
0.001 66
0.002 132
0.005 329
0.010 658
0.020 1316
0.050 3290
0.100 6579
0.200 13,159
0.500 32,897
1.000 65,793
2.000 131,587
5.000 328,966
10.000 657,933
20.000 1,315,866
50.000 3,289,665
100.000 6,579,329
200.000 13,158,659
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm