Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KES XPT
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.005
1000.00 0.010
2000.00 0.020
5000.00 0.051
10,000.00 0.102
20,000.00 0.205
50,000.00 0.512
100,000.00 1.024
200,000.00 2.048
500,000.00 5.120
1,000,000.00 10.239
2,000,000.00 20.479
5,000,000.00 51.196
10,000,000.00 102.393
20,000,000.00 204.785
KES tỷ lệ
20/06/2021
XPT KES
coinmill.com
0.001 97.66
0.002 195.33
0.005 488.32
0.010 976.63
0.020 1953.27
0.050 4883.17
0.100 9766.33
0.200 19,532.66
0.500 48,831.65
1.000 97,663.31
2.000 195,326.61
5.000 488,316.53
10.000 976,633.06
20.000 1,953,266.13
50.000 4,883,165.31
100.000 9,766,330.63
200.000 19,532,661.25
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm